Ôn Ngữ Pháp Tiếng Anh Căn Bản cho TOEIC - ThS Phạm Mai Phước

Tài liệu HTML có mục lục index để học trò dễ xem nhanh, ôn lại ngữ pháp nền tảng thường gặp trong Part 5, Part 6 và hỗ trợ đọc hiểu TOEIC.

📘 Tài liệu học TOEIC

Học trò download tài liệu học tại đây

📥 Tải tài liệu ngay
download icon

Mục lục

1. Các thì cơ bản

Nhận biết dấu hiệu thời gian và cấu trúc chính.

2. Từ loại

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ trong câu TOEIC.

3. Hòa hợp chủ ngữ - động từ

Chia động từ đúng theo chủ ngữ.

4. Câu bị động

Be + V3/ed và các tình huống thường gặp.

5. Mệnh đề quan hệ

Who, which, that, whose, where.

6. Điều kiện

Loại 0, 1, 2 cơ bản cho người học nền tảng.

7. V-ing và To V

Các động từ theo sau bởi gerund / infinitive.

8. Giới từ và liên từ

In, on, at, for, since, because, although...

9. So sánh

So sánh hơn, nhất, bằng.

10. Mini quiz

Bài tập ngắn để tự kiểm tra.

1. Các thì cơ bản

Thì Cấu trúc Dấu hiệu Ví dụ
Hiện tại đơn S + V(s/es) always, usually, every day The manager checks email every morning.
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing now, at the moment They are preparing the report now.
Quá khứ đơn S + V2/ed yesterday, last week, in 2024 She attended the meeting yesterday.
Tương lai đơn S + will + V tomorrow, next month We will launch the product next month.
Hiện tại hoàn thành S + have/has + V3/ed already, yet, since, for The company has opened a new branch.
Mẹo TOEIC: Nhìn trạng từ thời gian trước, rồi mới chọn thì.
Ví dụ: Ms. Lee _____ to Tokyo last Friday.
→ Vì có last Friday, dùng quá khứ đơn: went.
↑ Lên đầu trang

2. Từ loại (Word Forms)

Đây là dạng cực hay gặp trong TOEIC. Muốn làm đúng, cần xác định vị trí trống đang cần loại từ gì.

Danh từ (Noun)

Đứng sau mạo từ, tính từ, sở hữu cách.

The decision was announced yesterday.

Động từ (Verb)

Thường đứng sau chủ ngữ.

The staff work efficiently.

Tính từ (Adjective)

Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ to be.

It was a successful event.

Trạng từ (Adverb)

Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác.

She completed the task quickly.
Gốc từDanh từTính từTrạng từ
successsuccesssuccessfulsuccessfully
carecarecarefulcarefully
effecteffecteffectiveeffectively
Lỗi hay gặp: thấy từ quen mắt là chọn ngay, nhưng sai từ loại.
↑ Lên đầu trang

3. Hòa hợp chủ ngữ - động từ

Chủ ngữ số ít → V(s/es) | Chủ ngữ số nhiều → V nguyên mẫu
Ví dụ: The manager, along with two assistants, is attending the conference.
↑ Lên đầu trang

4. Câu bị động

S + be + V3/ed (+ by O)

Dùng khi nhấn mạnh hành động được thực hiện lên đối tượng.

The documents were sent this morning.
Chủ độngBị động
They deliver the packages daily.The packages are delivered daily.
They approved the plan.The plan was approved.
Mẹo TOEIC: Nếu chỗ trống đứng sau be, rất hay cần V3/ed.
↑ Lên đầu trang

5. Mệnh đề quan hệ

TừDùng choVí dụ
whongườiThe employee who joined yesterday is very friendly.
whichvật/sự việcThe file which you need is on the desk.
thatngười/vậtThe laptop that was purchased last week is missing.
whosesở hữuThe manager whose office is upstairs is absent.
wherenơi chốnThe building where we work is very modern.
Không dùng what để thay cho mệnh đề quan hệ thông thường trong các câu này.
↑ Lên đầu trang

6. Câu điều kiện cơ bản

LoạiCông thứcÝ nghĩa
Loại 0If + S + V(s/es), S + V(s/es)Sự thật hiển nhiên
Loại 1If + S + V(s/es), S + will + VKhả năng có thật ở tương lai
Loại 2If + S + V2/ed, S + would + VGiả định không có thật ở hiện tại
If you study regularly, you will improve your TOEIC score.
↑ Lên đầu trang

7. V-ing và To V

Động từ + V-ing

enjoy, avoid, finish, consider, suggest

We enjoy working here.

Động từ + to V

want, hope, plan, decide, need

They decided to postpone the meeting.
Một số động từ đổi nghĩa khi theo sau bởi V-ing hoặc to V, nhưng ở mức cơ bản nên nhớ theo cụm thường gặp trước.
↑ Lên đầu trang

8. Giới từ cơ bản

Giới từCách dùngVí dụ
intháng, năm, khoảng thời gian dàiin July, in 2026
onngày, thứon Monday, on April 10
atgiờ, địa điểm cụ thểat 8 a.m., at the station
forkhoảng thời gianfor three years
sincemốc thời giansince 2023
She has worked here for five years.
↑ Lên đầu trang

9. Liên từ thường gặp

TừÝ nghĩaVí dụ
becausebởi vìWe canceled the trip because it was raining.
althoughmặc dùAlthough he was tired, he finished the report.
andShe called the client and sent an email.
butnhưngThe design is simple but effective.
sovì vậyThe road was closed, so we took a taxi.
Mẹo TOEIC: Sau liên từ phụ thuộc như because, although, if thường là một mệnh đề hoàn chỉnh.
↑ Lên đầu trang

10. So sánh

DạngCấu trúcVí dụ
So sánh bằngas + adj + asThis printer is as fast as that one.
So sánh hơnadj-er + than / more + adj + thanThis task is easier than the previous one.
So sánh nhấtthe adj-est / the most + adjShe is the most experienced employee here.
↑ Lên đầu trang

11. Mini Quiz tự luyện

  1. The report _____ by the director yesterday.
    (approve / approved / was approved / is approving)
  2. Ms. Brown usually _____ to work at 7 a.m.
    (drive / drives / drove / driving)
  3. The company is looking for a highly _____ candidate.
    (qualify / qualified / qualification / qualifyingly)
  4. If it rains tomorrow, we _____ the event indoors.
    (hold / held / will hold / would hold)
  5. The man _____ is speaking at the seminar is our CEO.
    (which / whose / who / where)
Xem đáp án
  1. was approved
  2. drives
  3. qualified
  4. will hold
  5. who
Cách ôn hiệu quả: học từng mục, làm 5-10 câu mẫu, rồi quay lại mini quiz để nhớ lâu hơn.
↑ Lên đầu trang